02. Kim Cương 1 – Thiết kế đúng

02. Kim Cương 1 – Thiết kế đúng

Việc tạo ra một giao diện đẹp hay công nghệ tiên tiến là vô nghĩa nếu bạn đang giải quyết một vấn đề không tồn tại hoặc không quan trọng đối với người dùng. Mục tiêu của Kim Cương 1 không phải là tạo ra giải pháp, mà là tạo ra một sự chắc chắn tuyệt đối về vấn đề cần giải quyết.

Nguyen Tan Toan - Product Design

Toan Nguyen

6 thg 1, 2026

Nguyen Tan Toan - Product Design

Toan Nguyen

6 thg 1, 2026

Nguyen Tan Toan - Product Design

Toan Nguyen

6 thg 1, 2026

Chia sẻ:

Bài 2: Kim Cương 1 – Thiết kế đúng

1. Summary (Tóm tắt)

Bài viết này là phần tiếp theo của loạt bài về Double Diamond, tập trung hoàn toàn vào Kim Cương 1 (Discover & Define). Giai đoạn này, còn gọi là Problem Space, là nơi chúng ta thực hiện mục tiêu chiến lược "Thiết kế điều đúng đắn" (Design the Right Thing).

Nội dung đi sâu vào sự chuyển đổi từ Tư duy Phân kỳ (trong Discover – Thu thập dữ liệu) sang Tư duy Hội tụ (trong Define – Tổng hợp và chắt lọc Insight). Bài viết trình bày chi tiết về Nghệ thuật Tổng hợp (Synthesis), bao gồm các kỹ thuật trọng yếu như Affinity Mapping, Empathy MappingPersona Building. Đặc biệt, chúng ta sẽ học cách viết một Tuyên bố Vấn đề (Problem Statement) sắc bén và các chỉ số để đo lường thành công của quá trình nghiên cứu, đảm bảo đội ngũ không lãng phí tài nguyên vào các giả định.

2. Nội dung

Mở bài: Khi Giải Pháp Trở Nên Vô Nghĩa

Trong Bài 1, chúng ta đã xác định Double Diamond là khuôn khổ quản lý rủi ro chiến lược. Giờ đây, chúng ta bước vào Kim Cương đầu tiên – nơi sự thành bại của mọi dự án được quyết định: Problem Space (Không gian Vấn đề).

Đây là lời nhắc nhở rằng: Việc tạo ra một giao diện đẹp hay công nghệ tiên tiến là vô nghĩa nếu bạn đang giải quyết một vấn đề không tồn tại hoặc không quan trọng đối với người dùng. Mục tiêu của Kim Cương 1 không phải là tạo ra giải pháp, mà là tạo ra một sự chắc chắn tuyệt đối về vấn đề cần giải quyết.

Kim Cương 1 chia thành hai giai đoạn Discover (Phân kỳ)Define (Hội tụ), buộc đội ngũ phải tạm dừng mọi giả định và đắm mình hoàn toàn vào thế giới của người dùng.

Phần 1: Discover – Khám phá (Phân kỳ) | Mở Rộng Góc Nhìn và Thu Thập Bằng Chứng

Giai đoạn Discover là hoạt động mở đầu, yêu cầu Tư duy Phân kỳ (Divergent Thinking). Đây là lúc chúng ta "mở rộng" phạm vi điều tra để thu thập mọi mảnh ghép dữ liệu có thể.

1.1. Mục tiêu và Vai trò của Dữ liệu

Mục tiêu của Discover là xây dựng kho dữ liệu thô (Raw Data) và đạt được sự đồng cảm sâu sắc (deep empathy). Chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa hai loại dữ liệu:

Loại Dữ liệu

Mục đích

Phương pháp

Câu hỏi Trả lời

Định tính (Qualitative)

Hiểu LÝ DO (Why) người dùng hành động hoặc cảm thấy như vậy.

Phỏng vấn người dùng sâu (In-depth Interviews), Nghiên cứu tại hiện trường, Ghi nhật ký (Diary Studies).

Nỗi đau cốt lõi, Cảm xúc, Động lực, Sự thật ngầm hiểu (Insights).

Định lượng (Quantitative)

Hiểu CÁI GÌ (What) đang xảy ra và mức độ phổ biến của hành vi.

Phân tích Web/App Analytics, Khảo sát quy mô lớn, Phân tích phễu (Funnel Analysis).

Tỷ lệ bỏ cuộc, Mức độ tương tác, Xu hướng hành vi (Patterns).

Tips: Đừng chỉ phỏng vấn những người dùng hài lòng. Hãy tìm kiếm những người đã bỏ cuộc, những người đang cố gắng sử dụng sản phẩm theo những cách không mong muốn. Dữ liệu từ sự thất bại thường mang lại Insight có giá trị nhất.

1.2. Thách thức của Giả định (Assumptions)

Thách thức lớn nhất trong Discover là dẹp bỏ các Giả định nội bộ. Đội ngũ phát triển thường có xu hướng tin rằng họ hiểu người dùng. Giai đoạn Discover phải được coi là một công cụ phá vỡ giả định; mỗi quan sát mới, mỗi câu trích dẫn của người dùng phải được coi là bằng chứng để kiểm tra lại những điều ta đã tin là đúng.

Phần 2: Define – Xác định (Hội tụ)

Sau khi giai đoạn Discover thu về một lượng lớn dữ liệu rời rạc, chúng ta bước vào giai đoạn Define với Tư duy Hội tụ (Convergent Thinking). Đây là quá trình Tổng hợp (Synthesis) – nơi dữ liệu thô được chuyển hóa thành sự thật ngầm hiểu (Insights) và định hướng chiến lược.

2.1. Nghệ thuật Tổng hợp (Synthesis): Biến Tiếng Ồn thành Vàng

Synthesis không chỉ là tóm tắt dữ liệu; nó là một hành động sáng tạo, một quá trình tìm kiếm các mô hình, mâu thuẫn và các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả tiềm ẩn.

Kỹ thuật 1: Sơ đồ Liên kết (Affinity Mapping) – Nhận diện Chủ đề

  • Vai trò: Giúp đội ngũ cùng nhau tiêu hóa dữ liệu bằng cách nhóm các mảnh dữ liệu thô (ghi chú phỏng vấn, quan sát) thành các chủ đề chung (Themes) dựa trên sự lặp lại của hành vi hoặc nỗi đau.

  • Kết quả: Chuyển từ "500 ghi chú rời rạc" thành "5-7 chủ đề/vấn đề lớn", cung cấp cơ sở cho sự ưu tiên.

Kỹ thuật 2: Bản đồ Đồng cảm (Empathy Mapping) – Tìm Insight

  • Vai trò: Đào sâu vào tâm lý người dùng bằng cách phân tích những gì họ Nói, Nghĩ, LàmCảm thấy.

  • Kết quả: Thường xuyên làm lộ ra những mâu thuẫn giữa lời nói và hành động. Insight mạnh mẽ thường nằm ở khoảng cách giữa "người dùng nói họ sẽ làm gì" và "người dùng thực sự làm gì".

Kỹ thuật 3: Xây dựng Chân dung Người dùng (Persona) – Định hình Đối tượng

  • Vai trò: Tạo ra các nhân vật hư cấu đại diện cho các nhóm người dùng chính (Primary User Segments) được xác định qua nghiên cứu.

  • Kết quả: Persona phải bao gồm mục tiêu, nỗi đau, động lực và các kịch bản hành vi. Persona không phải là danh sách nhân khẩu học mà là công cụ ra quyết định (ví dụ: "Tính năng này có giúp ích cho Persona A (người dùng bận rộn) hay không?").

2.3. Viết Tuyên bố Vấn đề (Problem Statement) – Đầu ra Tối thượng

Sản phẩm đầu ra quan trọng nhất của giai đoạn Define là một Tuyên bố Vấn đề (Problem Statement) rõ ràng và sắc bén. Đây là tuyên ngôn cô đọng, định hướng cho toàn bộ nỗ lực giải pháp sắp tới.

Yêu cầu cốt lõi: Problem Statement phải là Solution-Agnostic (Không gợi ý giải pháp).

Công thức khuyến nghị (Theo cấu trúc Nhu cầu của Người dùng):

[Người dùng/Persona] cần một cách để [Nhu cầu/Mục tiêu] bởi vì [Insight/Lý do sâu sắc dựa trên bằng chứng] dẫn đến [Vấn đề/Tác động tiêu cực có thể đo lường].

Ví dụ Áp dụng:

  • Tuyên bố Yếu: "Chúng ta cần tích hợp chatbot AI để hỗ trợ khách hàng."

  • Tuyên bố Mạnh: "Khách hàng sử dụng dịch vụ lần đầu cần một cách để tìm câu trả lời cho các câu hỏi phức tạp về chính sách bởi vì họ không muốn gọi điện thoại và không tin tưởng các câu hỏi thường gặp (FAQ) chung chung, dẫn đến tăng tỷ lệ hủy đơn hàng 20% trong 24 giờ đầu."

Phần 3: Đo lường Thành công của Kim Cương 1 (Metrics & Tác động)

Thành công của Kim Cương 1 không được đo bằng doanh số, mà bằng chất lượng của sự hiểu biết (Quality of Understanding).

Chỉ số và Tiêu chí Đánh giá Chính:

Tiêu chí

Mục tiêu Đo lường

Cách đánh giá/Chỉ số

Tác động Chiến lược

Độ rõ ràng & Đồng thuận

Mức độ mà Problem Statement được toàn bộ nhóm (Dev, Design, Marketing) chấp nhận.

Problem Statement Clarity Score (Thang điểm đánh giá nội bộ 1-5),


Tỷ lệ Đồng thuận (Stakeholder Alignment). | Giảm xung đột nội bộ; Tăng tốc độ quyết định trong Kim Cương 2. | | Giá trị của Insight | Khả năng Insight dẫn đến một giải pháp chưa từng được nghĩ đến. | Số lượng "Aha!" Moments (Sự thật ngầm hiểu bất ngờ) được ghi nhận, Tỷ lệ chuyển đổi Giả định thành Sự thật. | Đảm bảo tính khác biệt và sự đổi mới của sản phẩm. | | Sự chắc chắn (Confidence) | Mức độ mà nhóm tự tin rằng họ đang giải quyết vấn đề đúng. | Confidence Score (Đánh giá mức độ tự tin của nhóm đối với Problem Statement). | Giảm rủi ro sai hướng, Tối ưu hóa nguồn lực. |

Kết luận: Đặt Nền Móng cho Đổi mới Bền vững

Kim Cương 1: Problem Space là giai đoạn khó khăn nhất nhưng quan trọng nhất. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỷ luật và sự khiêm tốn để chấp nhận rằng giả định của chúng ta có thể sai. Tuy nhiên, khi bạn có trong tay một Tuyên bố Vấn đề sắc bén, dựa trên bằng chứng vững chắc, bạn đã chuyển từ việc hy vọng sản phẩm thành công sang việc thiết kế sản phẩm thành công.

Bằng cách hoàn thành Kim Cương 1, bạn đã có một Bản tóm tắt Thiết kế (Design Brief) rõ ràng để hướng dẫn đội ngũ: Chúng ta đang giải quyết vấn đề của ai? Vấn đề đó là gì và Tại sao nó lại quan trọng?

Trong Bài 3, chúng ta sẽ chuyển sang Kim Cương 2 (Develop & Deliver) – nơi chúng ta sẽ học cách chuyển đổi Tuyên bố Vấn đề sắc bén này thành các giải pháp đột phá, có thể kiểm chứng và triển khai hiệu quả.

3. Nguồn Tham Khảo

  1. Design Council. The Double Diamond.

  2. Cooper, A. (2004). About Face 3: The Essentials of Interaction Design. (Sâu về Persona và Goal-Directed Design).

  3. Interaction Design Foundation (IxDF). Articles on Synthesis and Affinity Diagrams.

  4. UX Design Institute. Problem Statement in UX: Definition and Examples.

  5. IDEO. The Role of Empathy and Ideation in Design Thinking.

  6. Kim, S., & Mauborgne, R. (2005). Blue Ocean Strategy. (Khái niệm về khám phá không gian chưa được khai thác, áp dụng cho giai đoạn Discover).

Bài 2: Kim Cương 1 – Thiết kế đúng

1. Summary (Tóm tắt)

Bài viết này là phần tiếp theo của loạt bài về Double Diamond, tập trung hoàn toàn vào Kim Cương 1 (Discover & Define). Giai đoạn này, còn gọi là Problem Space, là nơi chúng ta thực hiện mục tiêu chiến lược "Thiết kế điều đúng đắn" (Design the Right Thing).

Nội dung đi sâu vào sự chuyển đổi từ Tư duy Phân kỳ (trong Discover – Thu thập dữ liệu) sang Tư duy Hội tụ (trong Define – Tổng hợp và chắt lọc Insight). Bài viết trình bày chi tiết về Nghệ thuật Tổng hợp (Synthesis), bao gồm các kỹ thuật trọng yếu như Affinity Mapping, Empathy MappingPersona Building. Đặc biệt, chúng ta sẽ học cách viết một Tuyên bố Vấn đề (Problem Statement) sắc bén và các chỉ số để đo lường thành công của quá trình nghiên cứu, đảm bảo đội ngũ không lãng phí tài nguyên vào các giả định.

2. Nội dung

Mở bài: Khi Giải Pháp Trở Nên Vô Nghĩa

Trong Bài 1, chúng ta đã xác định Double Diamond là khuôn khổ quản lý rủi ro chiến lược. Giờ đây, chúng ta bước vào Kim Cương đầu tiên – nơi sự thành bại của mọi dự án được quyết định: Problem Space (Không gian Vấn đề).

Đây là lời nhắc nhở rằng: Việc tạo ra một giao diện đẹp hay công nghệ tiên tiến là vô nghĩa nếu bạn đang giải quyết một vấn đề không tồn tại hoặc không quan trọng đối với người dùng. Mục tiêu của Kim Cương 1 không phải là tạo ra giải pháp, mà là tạo ra một sự chắc chắn tuyệt đối về vấn đề cần giải quyết.

Kim Cương 1 chia thành hai giai đoạn Discover (Phân kỳ)Define (Hội tụ), buộc đội ngũ phải tạm dừng mọi giả định và đắm mình hoàn toàn vào thế giới của người dùng.

Phần 1: Discover – Khám phá (Phân kỳ) | Mở Rộng Góc Nhìn và Thu Thập Bằng Chứng

Giai đoạn Discover là hoạt động mở đầu, yêu cầu Tư duy Phân kỳ (Divergent Thinking). Đây là lúc chúng ta "mở rộng" phạm vi điều tra để thu thập mọi mảnh ghép dữ liệu có thể.

1.1. Mục tiêu và Vai trò của Dữ liệu

Mục tiêu của Discover là xây dựng kho dữ liệu thô (Raw Data) và đạt được sự đồng cảm sâu sắc (deep empathy). Chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa hai loại dữ liệu:

Loại Dữ liệu

Mục đích

Phương pháp

Câu hỏi Trả lời

Định tính (Qualitative)

Hiểu LÝ DO (Why) người dùng hành động hoặc cảm thấy như vậy.

Phỏng vấn người dùng sâu (In-depth Interviews), Nghiên cứu tại hiện trường, Ghi nhật ký (Diary Studies).

Nỗi đau cốt lõi, Cảm xúc, Động lực, Sự thật ngầm hiểu (Insights).

Định lượng (Quantitative)

Hiểu CÁI GÌ (What) đang xảy ra và mức độ phổ biến của hành vi.

Phân tích Web/App Analytics, Khảo sát quy mô lớn, Phân tích phễu (Funnel Analysis).

Tỷ lệ bỏ cuộc, Mức độ tương tác, Xu hướng hành vi (Patterns).

Tips: Đừng chỉ phỏng vấn những người dùng hài lòng. Hãy tìm kiếm những người đã bỏ cuộc, những người đang cố gắng sử dụng sản phẩm theo những cách không mong muốn. Dữ liệu từ sự thất bại thường mang lại Insight có giá trị nhất.

1.2. Thách thức của Giả định (Assumptions)

Thách thức lớn nhất trong Discover là dẹp bỏ các Giả định nội bộ. Đội ngũ phát triển thường có xu hướng tin rằng họ hiểu người dùng. Giai đoạn Discover phải được coi là một công cụ phá vỡ giả định; mỗi quan sát mới, mỗi câu trích dẫn của người dùng phải được coi là bằng chứng để kiểm tra lại những điều ta đã tin là đúng.

Phần 2: Define – Xác định (Hội tụ)

Sau khi giai đoạn Discover thu về một lượng lớn dữ liệu rời rạc, chúng ta bước vào giai đoạn Define với Tư duy Hội tụ (Convergent Thinking). Đây là quá trình Tổng hợp (Synthesis) – nơi dữ liệu thô được chuyển hóa thành sự thật ngầm hiểu (Insights) và định hướng chiến lược.

2.1. Nghệ thuật Tổng hợp (Synthesis): Biến Tiếng Ồn thành Vàng

Synthesis không chỉ là tóm tắt dữ liệu; nó là một hành động sáng tạo, một quá trình tìm kiếm các mô hình, mâu thuẫn và các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả tiềm ẩn.

Kỹ thuật 1: Sơ đồ Liên kết (Affinity Mapping) – Nhận diện Chủ đề

  • Vai trò: Giúp đội ngũ cùng nhau tiêu hóa dữ liệu bằng cách nhóm các mảnh dữ liệu thô (ghi chú phỏng vấn, quan sát) thành các chủ đề chung (Themes) dựa trên sự lặp lại của hành vi hoặc nỗi đau.

  • Kết quả: Chuyển từ "500 ghi chú rời rạc" thành "5-7 chủ đề/vấn đề lớn", cung cấp cơ sở cho sự ưu tiên.

Kỹ thuật 2: Bản đồ Đồng cảm (Empathy Mapping) – Tìm Insight

  • Vai trò: Đào sâu vào tâm lý người dùng bằng cách phân tích những gì họ Nói, Nghĩ, LàmCảm thấy.

  • Kết quả: Thường xuyên làm lộ ra những mâu thuẫn giữa lời nói và hành động. Insight mạnh mẽ thường nằm ở khoảng cách giữa "người dùng nói họ sẽ làm gì" và "người dùng thực sự làm gì".

Kỹ thuật 3: Xây dựng Chân dung Người dùng (Persona) – Định hình Đối tượng

  • Vai trò: Tạo ra các nhân vật hư cấu đại diện cho các nhóm người dùng chính (Primary User Segments) được xác định qua nghiên cứu.

  • Kết quả: Persona phải bao gồm mục tiêu, nỗi đau, động lực và các kịch bản hành vi. Persona không phải là danh sách nhân khẩu học mà là công cụ ra quyết định (ví dụ: "Tính năng này có giúp ích cho Persona A (người dùng bận rộn) hay không?").

2.3. Viết Tuyên bố Vấn đề (Problem Statement) – Đầu ra Tối thượng

Sản phẩm đầu ra quan trọng nhất của giai đoạn Define là một Tuyên bố Vấn đề (Problem Statement) rõ ràng và sắc bén. Đây là tuyên ngôn cô đọng, định hướng cho toàn bộ nỗ lực giải pháp sắp tới.

Yêu cầu cốt lõi: Problem Statement phải là Solution-Agnostic (Không gợi ý giải pháp).

Công thức khuyến nghị (Theo cấu trúc Nhu cầu của Người dùng):

[Người dùng/Persona] cần một cách để [Nhu cầu/Mục tiêu] bởi vì [Insight/Lý do sâu sắc dựa trên bằng chứng] dẫn đến [Vấn đề/Tác động tiêu cực có thể đo lường].

Ví dụ Áp dụng:

  • Tuyên bố Yếu: "Chúng ta cần tích hợp chatbot AI để hỗ trợ khách hàng."

  • Tuyên bố Mạnh: "Khách hàng sử dụng dịch vụ lần đầu cần một cách để tìm câu trả lời cho các câu hỏi phức tạp về chính sách bởi vì họ không muốn gọi điện thoại và không tin tưởng các câu hỏi thường gặp (FAQ) chung chung, dẫn đến tăng tỷ lệ hủy đơn hàng 20% trong 24 giờ đầu."

Phần 3: Đo lường Thành công của Kim Cương 1 (Metrics & Tác động)

Thành công của Kim Cương 1 không được đo bằng doanh số, mà bằng chất lượng của sự hiểu biết (Quality of Understanding).

Chỉ số và Tiêu chí Đánh giá Chính:

Tiêu chí

Mục tiêu Đo lường

Cách đánh giá/Chỉ số

Tác động Chiến lược

Độ rõ ràng & Đồng thuận

Mức độ mà Problem Statement được toàn bộ nhóm (Dev, Design, Marketing) chấp nhận.

Problem Statement Clarity Score (Thang điểm đánh giá nội bộ 1-5),


Tỷ lệ Đồng thuận (Stakeholder Alignment). | Giảm xung đột nội bộ; Tăng tốc độ quyết định trong Kim Cương 2. | | Giá trị của Insight | Khả năng Insight dẫn đến một giải pháp chưa từng được nghĩ đến. | Số lượng "Aha!" Moments (Sự thật ngầm hiểu bất ngờ) được ghi nhận, Tỷ lệ chuyển đổi Giả định thành Sự thật. | Đảm bảo tính khác biệt và sự đổi mới của sản phẩm. | | Sự chắc chắn (Confidence) | Mức độ mà nhóm tự tin rằng họ đang giải quyết vấn đề đúng. | Confidence Score (Đánh giá mức độ tự tin của nhóm đối với Problem Statement). | Giảm rủi ro sai hướng, Tối ưu hóa nguồn lực. |

Kết luận: Đặt Nền Móng cho Đổi mới Bền vững

Kim Cương 1: Problem Space là giai đoạn khó khăn nhất nhưng quan trọng nhất. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỷ luật và sự khiêm tốn để chấp nhận rằng giả định của chúng ta có thể sai. Tuy nhiên, khi bạn có trong tay một Tuyên bố Vấn đề sắc bén, dựa trên bằng chứng vững chắc, bạn đã chuyển từ việc hy vọng sản phẩm thành công sang việc thiết kế sản phẩm thành công.

Bằng cách hoàn thành Kim Cương 1, bạn đã có một Bản tóm tắt Thiết kế (Design Brief) rõ ràng để hướng dẫn đội ngũ: Chúng ta đang giải quyết vấn đề của ai? Vấn đề đó là gì và Tại sao nó lại quan trọng?

Trong Bài 3, chúng ta sẽ chuyển sang Kim Cương 2 (Develop & Deliver) – nơi chúng ta sẽ học cách chuyển đổi Tuyên bố Vấn đề sắc bén này thành các giải pháp đột phá, có thể kiểm chứng và triển khai hiệu quả.

3. Nguồn Tham Khảo

  1. Design Council. The Double Diamond.

  2. Cooper, A. (2004). About Face 3: The Essentials of Interaction Design. (Sâu về Persona và Goal-Directed Design).

  3. Interaction Design Foundation (IxDF). Articles on Synthesis and Affinity Diagrams.

  4. UX Design Institute. Problem Statement in UX: Definition and Examples.

  5. IDEO. The Role of Empathy and Ideation in Design Thinking.

  6. Kim, S., & Mauborgne, R. (2005). Blue Ocean Strategy. (Khái niệm về khám phá không gian chưa được khai thác, áp dụng cho giai đoạn Discover).

Chúc bạn một ngày tốt lành!

Chia sẻ:

KHẢ NĂNG TRUY CẬP

Tôi tin rằng thiết kế tốt phải dành cho tất cả mọi người và luôn cam kết mang đến trải nghiệm dễ tiếp cận nhất. Nếu bạn gặp khó khăn khi truy cập trang web, đừng ngại để lại lời nhắn cho tôi.

GHI CHÚ

Thiết kế và Phát triển Website bởi Toan Nguyen. Sử dụng phông chữ Space Gortek (Colophon Foundry); Newseader (Production Type). Xây dựng trên nền tảng Framer.

Copyright © 2018 – 2025 Toan Nguyen

KHẢ NĂNG TRUY CẬP

Tôi tin rằng thiết kế tốt phải dành cho tất cả mọi người và luôn cam kết mang đến trải nghiệm dễ tiếp cận nhất. Nếu bạn gặp khó khăn khi truy cập trang web, đừng ngại để lại lời nhắn cho tôi.

GHI CHÚ

Thiết kế và Phát triển Website bởi Toan Nguyen. Sử dụng phông chữ Space Gortek (Colophon Foundry); Newseader (Production Type). Xây dựng trên nền tảng Framer.

Copyright © 2018 – 2025 Toan Nguyen

KHẢ NĂNG TRUY CẬP

Tôi tin rằng thiết kế tốt phải dành cho tất cả mọi người và luôn cam kết mang đến trải nghiệm dễ tiếp cận nhất. Nếu bạn gặp khó khăn khi truy cập trang web, đừng ngại để lại lời nhắn cho tôi.

GHI CHÚ

Thiết kế và Phát triển Website bởi Toan Nguyen. Sử dụng phông chữ Space Gortek (Colophon Foundry); Newseader (Production Type). Xây dựng trên nền tảng Framer.

Copyright © 2018 – 2025 Toan Nguyen